BẢNG GIÁ GỬI HÀNG ĐI HÀ LAN / THỤY ĐIỂN / PHÁP / ANH / ĐỨC / Ý

BẢNG GIÁ GỬI HÀNG ĐI HÀ LAN / THỤY ĐIỂN / PHÁP / ANH / ĐỨC / Ý

Trọng lượng(Kg)Bảng giá (VNĐ)Trọng lượng(Kg)Bảng giá (VNĐ)
0,50 972,181 10,50 4,806,012
1,00 1,319,125 11,00 4,982,616
1,50 1,636,898 11,50 5,149,220
2,00 1,924,672 12,00 5,325,823
2,50 2,049,520 12,50 5,495,510
3,00 2,154,369 13,00 5,655,196
3,50 2,310,143 13,50 5,814,883
4,00 2,430,699 14,00 5,974,569
4,50 2,551,254 14,50 6,134,256
5,00 2,681,956 15,00 6,303,942
5,50 2,933,291 15,50 6,473,629
6,00 3,134,627 16,00 6,653,315
6,50 3,335,962 16,50 6,808,002
7,00 3,587,298 17,00 6,962,688
7,50 3,788,633 17,50 7,117,375
8,00 3,949,969 18,00 7,272,061
8,50 4,121,304 18,50 7,426,748
9,00 4,292,640 19,00 7,581,434
9,50 4,463,975 19,50 7,752,316
10,00 4,645,311 20,00 7,923,197

BẢNG GIÁ GỬI HÀNG ĐI Canada đối với mặt hàng nặng

Trọng lượngBảng giá (VNĐ)
30-71kg342,000
71-99 kg318,000
100-300kg318,000

Tại sao chọn hĐ Express?