BẢNG GIÁ GỬI HÀNG ĐI ĐÀI LOAN / PHILIPPINES / INDONESIA/ KOREA

BẢNG GIÁ GỬI HÀNG ĐI ĐÀI LOAN / PHILIPPINES / INDONESIA/ KOREA

Trọng lượng(Kg)Bảng giá (VNĐ)Trọng lượng(Kg)Bảng giá (VNĐ)
0,50 725,506 10,50 3,031,940
1,00 964,786 11,00 3,125,843
1,50 1,148,325 11,50 3,219,967
2,00 1,221,864 12,00 3,313,871
2,50 1,321,498 12,50 3,397,774
3,00 1,433,146 13,00 3,481,898
3,50 1,545,695 13,50 3,575,802
4,00 1,663,022 14,00 3,663,009
4,50 1,780,570 14,50 3,749,995
5,00 1,897,897 15,00 3,836,981
5,50 2,102,022 15,50 3,924,188
6,00 2,205,925 16,00 4,001,175
6,50 2,300,050 16,50 4,088,382
7,00 2,393,953 17,00 4,165,368
7,50 2,487,856 17,50 4,252,354
8,00 2,571,981 18,00 4,329,561
8,50 2,655,884 18,50 4,406,547
9,00 2,740,008 19,00 4,493,755
9,50 2,833,912 19,50 4,570,741
10,00 2,917,815 20,00 4,657,727

BẢNG GIÁ GỬI HÀNG ĐI Canada đối với mặt hàng nặng

Trọng lượngBảng giá (VNĐ)
30-71kg342,000
71-99 kg318,000
100-300kg318,000

Tại sao chọn hĐ Express?