BẢNG GIÁ GỬI HÀNG ĐI NAUY/ Turkey/ Sweden/ SÉC

BẢNG GIÁ GỬI HÀNG ĐI NAUY/ Turkey/ Sweden/ SÉC

Trọng lượng(Kg)Bảng giá (VNĐ)Trọng lượng(Kg)Bảng giá (VNĐ)
0,50 989,640 10,50 4,294,114
1,00 1,239,798 11,00 4,431,153
1,50 1,402,159 11,50 4,568,191
2,00 1,455,845 12,00 4,695,229
2,50 1,519,530 12,50 4,822,268
3,00 1,607,169 13,00 4,935,472
3,50 1,714,580 13,50 5,062,510
4,00 1,776,992 14,00 5,189,548
4,50 1,917,770 14,50 5,316,587
5,00 2,073,549 15,00 5,453,625
5,50 2,197,801 15,50 5,576,829
6,00 2,402,737 16,00 5,703,867
6,50 2,597,673 16,50 5,830,905
7,00 2,822,608 17,00 5,952,944
7,50 3,017,544 17,50 6,074,982
8,00 3,208,645 18,00 6,183,186
8,50 3,433,581 18,50 6,305,224
9,00 3,638,517 19,00 6,427,262
9,50 3,833,452 19,50 6,549,301
10,00 4,058,388 20,00 6,671,339

BẢNG GIÁ GỬI HÀNG ĐI Úc đối với mặt hàng nặng

Trọng lượngBảng giá (VNĐ)
30-71kg342,000
71-99 kg318,000
100-300kg318,000

Tại sao chọn hĐ Express?