BẢNG GIÁ GỬI HÀNG ĐI JAPAN / CHINA

BẢNG GIÁ GỬI HÀNG ĐI JAPAN / CHINA

Trọng lượng(Kg)Bảng giá (VNĐ)Trọng lượng(Kg)Bảng giá (VNĐ)
0,50 804,060 10,50 3,632,333
1,00 1,010,723 11,00 3,758,372
1,50 1,147,608 11,50 3,864,410
2,00 1,294,271 12,00 3,980,448
2,50 1,461,155 12,50 4,096,486
3,00 1,625,929 13,00 4,212,746
3,50 1,770,925 13,50 4,338,784
4,00 1,915,700 14,00 4,437,905
4,50 2,060,696 14,50 4,547,026
5,00 2,205,470 15,00 4,656,147
5,50 2,351,508 15,50 4,765,268
6,00 2,467,547 16,00 4,859,389
6,50 2,593,806 16,50 4,953,732
7,00 2,719,844 17,00 5,047,853
7,50 2,885,883 17,50 5,141,974
8,00 3,031,921 18,00 5,241,095
8,50 3,177,959 18,50 5,340,216
9,00 3,293,997 19,00 5,439,337
9,50 3,400,257 19,50 5,538,679
10,00 3,516,295 20,00 5,647,800

BẢNG GIÁ GỬI HÀNG ĐI Úc đối với mặt hàng nặng

Trọng lượngBảng giá (VNĐ)
30-71kg342,000
71-99 kg318,000
100-300kg318,000

Tại sao chọn hĐ Express?